tupelo tree
Danh từ: Cây tupelo (một loại cây thuộc chi Nyssa) mọc ở các vùng đầm lầy Bắc Mỹ. Cây này thuộc họ cây gôm (gum trees), thường có gỗ cứng và được biết đến với mật hoa chất lượng cao để làm mật ong.
- (Cây tupelo phát triển mạnh ở các khu vực đầm lầy phía đông nam Hoa Kỳ.)
- (Mật ong tupelo, được sản xuất từ hoa của cây tupelo, được đánh giá cao vì màu sáng và hương vị nhẹ nhàng.)
"tupelo tree" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc nông nghiệp, đặc biệt khi nói về môi trường sống đầm lầy hoặc sản phẩm mật ong.
- The tupelo tree plays a crucial role in wetland ecosystems by providing habitat for wildlife. (Cây tupelo đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đất ngập nước bằng cách cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.)
"swamp tupelo" là một phân loài cụ thể của cây tupelo, thường mọc ở vùng nước ngập sâu.
- Swamp tupelo trees are often found along riverbanks and in floodplains. (Cây tupelo đầm lầy thường được tìm thấy dọc theo bờ sông và vùng ngập lũ.)
Tupelo (n): cũng là tên gọi chung cho loại cây này, thường dùng để chỉ cả cây và gỗ hoặc mật ong.
- Tupelo wood is used for making furniture and boat parts. (Gỗ tupelo được dùng để làm đồ nội thất và các bộ phận thuyền.)
Black tupelo (n): một loại cây tupelo khác có vỏ màu sẫm, còn gọi là cây gôm đen.
- Black tupelo is known for its vibrant fall foliage. (Cây tupelo đen nổi tiếng với tán lá mùa thu rực rỡ.)
- Gum tree (cây gôm): tên gọi chung cho các loại cây trong họ này, bao gồm cả tupelo.
- Swamp gum (cây gôm đầm lầy): chỉ các loại cây gôm mọc ở vùng đầm lầy, tương tự tupelo.
Tupelo honey (mật ong tupelo): mật ong đơn hoa từ cây tupelo, nổi tiếng vì không kết tinh.
- Tupelo honey is a favorite among beekeepers in Florida. (Mật ong tupelo là loại được những người nuôi ong ở Florida ưa chuộng.)
Tupelo swamp (đầm lầy tupelo): khu vực đầm lầy nơi cây tupelo mọc chủ yếu.
- The tupelo swamp is a unique ecosystem with rich biodiversity. (Đầm lầy tupelo là một hệ sinh thái độc đáo với đa dạng sinh học phong phú.)
- "As sweet as tupelo honey" (ngọt như mật ong tupelo): thành ngữ so sánh, dùng để mô tả một thứ gì đó rất ngọt ngào hoặc dễ chịu.
- Her voice was as sweet as tupelo honey. (Giọng nói của cô ấy ngọt ngào như mật ong tupelo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
